đốt đèn

đốt đèn

Người mẹ đốt đèn trong phòng ngủ của con.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho đèn phát sáng: "đốt đèn" chỉ hành động tạo ra ánh sáng từ một nguồn sáng (như đèn dầu, đèn cầy, đèn điện) bằng cách sử dụng lửa hoặc nguồn năng lượng.
    • Thắp sáng: Trong ngữ cảnh truyền thống, "đốt đèn" thường được dùng để nói về việc thắp đèn dầu hoặc đèn cầy, tạo ra ánh sáng trong không gian tối.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • tôi thường đốt đèn dầu mỗi tối để đọc sách. ( tôi thắp đèn dầu vào mỗi buổi tối để ánh sáng đọc sách.)
    • Anh ấy đốt đèn cầy trong lúc mất điện. (Anh ấy thắp nến khi không điện.)
    • Hãy đốt đèn lên trước khi trời tối hẳn. (Hãy thắp sáng đèn trước khi bóng tối bao phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốt đèn sáng": thắp đèn cho ánh sáng rõ ràng, thường dùng để chỉ hành động tạo điều kiện nhìn thấy .

    • Đốt đèn sáng để cả nhà có thể làm việc. (Thắp đèn sáng để mọi người trong nhà có thể làm việc dễ dàng.)
  • "đốt đèn thắp hương": hành động thắp đèn trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng.

    • Vào ngày rằm, ông tôi đốt đèn thắp hương trên bàn thờ. (Vào ngày rằm, ông tôi thắp đèn đốt hương trên bàn thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắp đèn (động từ): hành động làm cho đèn phát sáng, tương tự "đốt đèn", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Mẹ thắp đèn để đuổi muỗi. (Mẹ bật đèn để xua đuổi muỗi.)
  • Đốt lửa (động từ): tạo ra ngọn lửa, khác với "đốt đèn" tập trung vào lửa chứ không phải đèn.

    • Họ đốt lửa để sưởi ấm. (Họ nhóm lửa để giữ ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thắp sáng: làm cho sáng lên, thường dùng cho đèn hoặc nến.
  • Bật đèn: hành động làm cho đèn điện phát sáng (hiện đại).
  • Nhóm lửa: tạo ra lửa, thường dùng cho bếp hoặc lửa trại.
Thành ngữ liên quan
  • Đốt đèn soi gương: (nghĩa bóng) hành động tự nhìn nhận bản thân, tự kiểm điểm.
    • Anh ta cần đốt đèn soi gương để thấy lỗi lầm của mình. (Anh ta cần tự kiểm điểm để nhận ra sai sót của bản thân.)